chặt cứng

chặt cứng

Dây thừng bị buộc chặt cứng, không thể nào tháo ra được.

Định nghĩa

Tính từ
1. trạng thái bị buộc, kẹp hoặc giữ chặt đến mức không thể cử động, di chuyển được: "chặt cứng" mô tả tình trạng một vật hoặc một bộ phận bị cố định, siết chặt, không còn độ linh hoạt, thường dùng cho dây trói, khớp nối, hoặc tình huống bị kẹt cứng. - Lié si fortement qu'il est impossible de se remuer (theo từ điển Việt-Pháp).

  1. trạng thái đông cứng, không thể tách rời hoặc thay đổi: "chặt cứng" cũng được dùng để chỉ sự kết dính mạnh mẽ, không thể phá vỡ, như các bộ phận máy móc bị kẹt hoặc thịt đông lạnh.
dụ sử dụng
  • Nghĩa bị buộc chặt không cử động được:

    • Sợi dây thừng trói chặt cứng hai tay anh ta. (Sợi dây thừng siết chặt hai tay đến mức không thể cử động.)
    • Con chó bị xích chặt cứng vào cột. (Con chó bị xích giữ chặt vào cột, không thể di chuyển.)
  • Nghĩa đông cứng, kết dính:

    • Các ốc vít bị rỉ sét chặt cứng, không thể tháo ra được. (Các ốc vít bị gỉ kẹt cứng, không thể tháo rời.)
    • Miếng thịt để trong tủ lạnh đã đông chặt cứng. (Miếng thịt đã đông lạnh hoàn toàn, cứng như đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chặt cứng như đinh đóng cột": thành ngữ chỉ sự cố định, không thể lay chuyển.

    • Lời hứa của anh ấy chặt cứng như đinh đóng cột. (Lời hứa rất chắc chắn, không thay đổi.)
  • "bị chặt cứng": trong ngữ cảnh bị kiểm soát hoặc áp đặt.

    • Anh ta bị chặt cứng trong khuôn khổ công việc, không tự do sáng tạo. (Anh ta bị ràng buộc quá chặt chẽ, không thể linh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chặt (tính từ): siết, giữ mạnh; hoặc không khoảng trống.

    • Cửa đóng chặt. (Cửa đóng kín, không hở.)
  • Cứng (tính từ): không mềm, không dễ uốn; hoặc cố định.

    • Cục đá cứng. (Cục đá rắn, khó vỡ.)
  • Chặt cứng từ ghép đẳng lập, kết hợp hai yếu tố "chặt" "cứng" để nhấn mạnh mức độ.

Từ đồng nghĩa
  • Cứng đơ: cứng đến mức không thể cử động.

    • Tay tôi lạnh cứng đơ. (Tay lạnh đến mức không cử động được.)
  • Kẹt cứng: bị kẹp chặt, không thể di chuyển.

    • Cánh cửa bị kẹt cứng. (Cánh cửa không thể mở ra.)
  • Chặt chẽ: siết chặt, không lỏng lẻo (thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn).

    • Quy định rất chặt chẽ. (Quy định nghiêm ngặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Chặt cứng như băng: cứng lạnh, không thể thay đổi.

    • Trái tim anh ấy chặt cứng như băng trước lời cầu xin. (Anh ấycảm, không lay chuyển.)
  • Chặt cứng không buông: giữ chặt, không chịu thả ra.

    • Đứa trẻ nắm chặt cứng tay mẹ không buông. (Đứa trẻ nắm rất chặt tay mẹ, không chịu rời.)

Từ chứa "chặt cứng"